Khi chọn motor CNC, rất nhiều người gặp tình trạng:
- Không hiểu ký hiệu model
- Chọn nhầm loại (2 pha – 3 pha)
- Mua sai motor → không dùng được
➡️ Thực tế: Chỉ cần hiểu mã model → bạn có thể chọn đúng motor tới 80%
Bảng decode mã motor Leadshine (86, 863, CME, HSM…)
📌 1. Cấu trúc chung của mã motor
Ví dụ:
863HSM100H-E1
86CME120
86HS115
➡️ Cấu trúc thường là: [Kích thước] + [Dòng motor] + [Chiều dài/torque] + [Hậu tố]
2. Giải mã từng phần
1. Kích thước mặt bích
| Mã | Kích thước | Tương đương |
|---|---|---|
| 57 | 57 mm | NEMA 23 |
| 86 | 86 mm | NEMA 34 |
| 110 | 110 mm | NEMA 42 |
➡️ Ví dụ: 86 = motor size 86mm
2. Phân biệt 2 pha vs 3 pha (RẤT QUAN TRỌNG)
| Mã | Loại | Số pha |
|---|---|---|
| 86HS | Stepper thường | 2 pha |
| 86CM / CME | Hybrid servo | 2 pha |
| 863S | Stepper | 3 pha |
| 863HSM | Hybrid servo | 3 pha |
➡️ Quy luật nhanh:
“86” → thường 2 pha
“863” → thường 3 pha
3. Ký hiệu dòng motor
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| HS | Stepper thường |
| CM | Hybrid servo |
| CME | Hybrid servo có encoder |
| HSM | Hybrid servo cao cấp |
| S | Stepper 3 pha |
4. Số phía sau (moment / chiều dài)
| Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|
| 100 | thân dài ~100mm |
| 120 | thân dài hơn, moment lớn hơn |
| 115 | chiều dài ~115mm |
➡️ Quy luật: Số càng lớn → motor càng dài → moment càng mạnh
5. Hậu tố (đuôi model)
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| -E1 | Encoder loại 1 |
| -E2 | Encoder khác (tùy hãng) |
3. Ví dụ decode thực tế
Ví dụ 1: 86HS115
Giải mã:
- 86 → NEMA 34
- HS → stepper thường
- 115 → dài 115mm
➡️ Stepper 2 pha, moment trung bình
Ví dụ 2: 86CME120
Giải mã:
- 86 → NEMA 34
- CME → hybrid servo 2 pha
- 120 → thân dài → lực mạnh
➡️ Hybrid servo 2 pha (~12Nm)
Ví dụ 3: 863HSM100H-E1
Giải mã:
- 863 → NEMA 34, 3 pha
- HSM → hybrid servo cao cấp
- 100 → chiều dài ~100mm
- E1 → encoder
➡️ Hybrid servo 3 pha cao cấp
Ví dụ 4: 863S42
Giải mã:
- 863 → 3 pha
- S → stepper
- 42 → chiều dài
➡️ Stepper 3 pha
4. Bảng tổng hợp nhanh
| Model | Loại | Số pha | Mức độ |
|---|---|---|---|
| 86HS | Stepper | 2 pha | Cơ bản |
| 86CME | Hybrid | 2 pha | Trung cấp |
| 863S | Stepper | 3 pha | Cao hơn |
| 863HSM | Hybrid | 3 pha | Cao cấp |
5. Cách nhớ nhanh
🔥 86 = 2 pha
🔥 863 = 3 pha
🔥 HS = stepper
🔥 CM/HSM = hybrid servo
6. Lưu ý cực quan trọng
- Không phải tất cả model đều theo 100% quy luật
- Luôn kiểm tra:
+ Driver đi kèm
+ Sơ đồ dây (U-V-W hay A-B)
