Bài viết kỹ thuật

Chuyên mục: Bài viết kỹ thuật

Bảng giải mã motor Leadshine (86, 863, CME, HSM…)

Khi chọn motor CNC, rất nhiều người gặp tình trạng:

- Không hiểu ký hiệu model

- Chọn nhầm loại (2 pha – 3 pha)

- Mua sai motor → không dùng được

➡️ Chỉ cần hiểu mã model → bạn có thể chọn đúng thông số lực kéo (mô-men), kích thước mặt bích, số pha và tính năng đi kèm.

Bảng decode mã motor Leadshine (86, 863, CME, HSM…)

1. Cấu trúc chung của mã motor

Cấu trúc chung: Kích thước mặt bích + Số pha + Dòng sản phẩm + Chiều dài/Lực kéo + Đặc tính điện áp/Tốc độ + Loại Encoder tích hợp + Tùy chọn Phanh (Brake)

Ví dụ: 863HSM80H-E1-BZ
+ Kích thước mặt bích 86
+ động cơ 3 pha
+ dòng sản phẩm HSM (dòng hybrid servo đời mới của Leadshine)
H: Thường ký hiệu cho dòng chịu điện áp cao (High Voltage - ví dụ chạy nguồn 220VAC qua Driver)
+ E1: Cấp độ phân giải mặc định của Encoder (thường là loại quang học 1000 lines / 4000 CPR)
BZ: Động cơ có tích hợp phanh đuôi chống rơi tự do khi mất điện. (Nếu không có đuôi BZ là loại động cơ trục trơn không phanh).




2. Giải mã từng phần

1. Kích thước mặt bích

Kích thước Tương đương
57 57 mm NEMA 23
86 86 mm NEMA 34
110 110 mm NEMA 42

➡️ Ví dụ: 86 = motor size 86mm

2. Phân biệt 2 pha vs 3 pha (RẤT QUAN TRỌNG)

Loại Số pha
86HS Stepper thường 2 pha
86CM / CME Hybrid servo 2 pha
863S Stepper 3 pha
863HSM Hybrid servo 3 pha

 

➡️ Quy luật nhanh:

“86” → thường 2 pha
“863” → thường 3 pha

3. Ký hiệu dòng motor

Ký hiệu Ý nghĩa
HS Stepper thường
CM Hybrid servo
CME Hybrid servo có encoder
HSM Hybrid servo cao cấp
S Stepper 3 pha

4. Số phía sau (moment / chiều dài)

Ví dụ Ý nghĩa
100 thân dài ~100mm (moment - lực kéo 10Nm)
120 thân dài hơn, moment lớn hơn (moment - lực kéo 12Nm)
115 chiều dài ~115mm (moment - lực kéo 11.5Nm)

➡️ Quy luật: Số càng lớn → motor càng dài → moment càng mạnh

5. Hậu tố (đuôi model)

Ký hiệu Ý nghĩa
-E1 Encoder loại 1
-E2 Encoder khác (tùy hãng)

3. Ví dụ decode thực tế

Ví dụ 1: 86HS115

Giải mã:

- 86 → NEMA 34

- HS → stepper thường

- 115 → dài 115mm

➡️ Stepper 2 pha, moment trung bình

 

Ví dụ 2: 86CME120

Giải mã:

- 86 → NEMA 34

- CME → hybrid servo 2 pha

- 120 → thân dài → lực mạnh

➡️ Hybrid servo 2 pha (~12Nm)

 

Ví dụ 3: 863HSM100H-E1

Giải mã:

- 863 → NEMA 34, 3 pha

- HSM → hybrid servo cao cấp

- 100 → chiều dài ~100mm, 10Nm

- E1 → encoder

➡️ Hybrid servo 3 pha cao cấp

 

Ví dụ 4: 863S42

Giải mã:

- 863 → 3 pha

- S → stepper

- 42 → chiều dài

➡️ Stepper 3 pha

4. Bảng tổng hợp nhanh

Model Loại Số pha Mức độ
86HS Stepper 2 pha Cơ bản
86CME Hybrid 2 pha Trung cấp
863S Stepper 3 pha Cao hơn
863HSM Hybrid 3 pha  Cao cấp

5. Cách nhớ nhanh

86 = 2 pha
863 = 3 pha

HS = stepper
CM/HSM = hybrid servo

6. Lưu ý cực quan trọng

- Không phải tất cả model đều theo 100% quy luật

- Luôn kiểm tra:

+ Driver đi kèm

+ Sơ đồ dây (U-V-W hay A-B)

 

 

Tin liên quan