Khi chọn motor CNC, rất nhiều người gặp tình trạng:
- Không hiểu ký hiệu model
- Chọn nhầm loại (2 pha – 3 pha)
- Mua sai motor → không dùng được
➡️ Chỉ cần hiểu mã model → bạn có thể chọn đúng thông số lực kéo (mô-men), kích thước mặt bích, số pha và tính năng đi kèm.
Bảng decode mã motor Leadshine (86, 863, CME, HSM…)
1. Cấu trúc chung của mã motor
2. Giải mã từng phần
1. Kích thước mặt bích
| Mã | Kích thước | Tương đương |
|---|---|---|
| 57 | 57 mm | NEMA 23 |
| 86 | 86 mm | NEMA 34 |
| 110 | 110 mm | NEMA 42 |
➡️ Ví dụ: 86 = motor size 86mm
2. Phân biệt 2 pha vs 3 pha (RẤT QUAN TRỌNG)
| Mã | Loại | Số pha |
|---|---|---|
| 86HS | Stepper thường | 2 pha |
| 86CM / CME | Hybrid servo | 2 pha |
| 863S | Stepper | 3 pha |
| 863HSM | Hybrid servo | 3 pha |
➡️ Quy luật nhanh:
“86” → thường 2 pha
“863” → thường 3 pha
3. Ký hiệu dòng motor
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| HS | Stepper thường |
| CM | Hybrid servo |
| CME | Hybrid servo có encoder |
| HSM | Hybrid servo cao cấp |
| S | Stepper 3 pha |
4. Số phía sau (moment / chiều dài)
| Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|
| 100 | thân dài ~100mm (moment - lực kéo 10Nm) |
| 120 | thân dài hơn, moment lớn hơn (moment - lực kéo 12Nm) |
| 115 | chiều dài ~115mm (moment - lực kéo 11.5Nm) |
➡️ Quy luật: Số càng lớn → motor càng dài → moment càng mạnh
5. Hậu tố (đuôi model)
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| -E1 | Encoder loại 1 |
| -E2 | Encoder khác (tùy hãng) |
3. Ví dụ decode thực tế
Ví dụ 1: 86HS115
Giải mã:
- 86 → NEMA 34
- HS → stepper thường
- 115 → dài 115mm
➡️ Stepper 2 pha, moment trung bình
Ví dụ 2: 86CME120
Giải mã:
- 86 → NEMA 34
- CME → hybrid servo 2 pha
- 120 → thân dài → lực mạnh
➡️ Hybrid servo 2 pha (~12Nm)
Ví dụ 3: 863HSM100H-E1
Giải mã:
- 863 → NEMA 34, 3 pha
- HSM → hybrid servo cao cấp
- 100 → chiều dài ~100mm, 10Nm
- E1 → encoder
➡️ Hybrid servo 3 pha cao cấp
Ví dụ 4: 863S42
Giải mã:
- 863 → 3 pha
- S → stepper
- 42 → chiều dài
➡️ Stepper 3 pha
4. Bảng tổng hợp nhanh
| Model | Loại | Số pha | Mức độ |
|---|---|---|---|
| 86HS | Stepper | 2 pha | Cơ bản |
| 86CME | Hybrid | 2 pha | Trung cấp |
| 863S | Stepper | 3 pha | Cao hơn |
| 863HSM | Hybrid | 3 pha | Cao cấp |
5. Cách nhớ nhanh
86 = 2 pha
863 = 3 pha
HS = stepper
CM/HSM = hybrid servo
6. Lưu ý cực quan trọng
- Không phải tất cả model đều theo 100% quy luật
- Luôn kiểm tra:
+ Driver đi kèm
+ Sơ đồ dây (U-V-W hay A-B)
